"fall into" in Vietnamese
Definition
'Fall into' nghĩa là rơi vào bên trong một cái gì đó, hoặc thuộc về một nhóm hay loại cụ thể nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả tình huống vật lý (ví dụ 'rơi vào bẫy'), hoặc khi nói về phân loại, nhóm đối tượng. Ngoài chỉ trạng thái xảy ra ngoài ý muốn.
Examples
He fell into the river while playing.
Cậu ấy **rơi vào** sông khi đang chơi.
These books fall into three categories.
Những cuốn sách này **thuộc vào** ba nhóm.
Be careful not to fall into bad habits.
Cẩn thận đừng **rơi vào** thói quen xấu.
Many people fall into the trap of thinking money brings happiness.
Nhiều người **rơi vào** cái bẫy nghĩ rằng tiền đem lại hạnh phúc.
After graduation, she quickly fell into a routine at her new job.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy nhanh chóng **rơi vào** nhịp sống đều đặn ở công việc mới.
Some questions fall into more than one topic in the exam.
Một số câu hỏi trong đề thi **thuộc vào** nhiều chủ đề.