아무 단어나 입력하세요!

"fall in" in Indonesian

xếp hàngvào hàng

Definition

Thường được dùng trong môi trường quân đội hoặc trang trọng, có nghĩa là đứng thành hàng ngăn nắp, theo thứ tự.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu là mệnh lệnh trong quân đội ('Soldiers, fall in!'). Ít sử dụng trong sinh hoạt thường ngày. Không nhầm với 'fall in love'.

Examples

The captain shouted, "Fall in!"

Đội trưởng hét lớn: "**Xếp hàng**!"

The students were told to fall in at the playground.

Các học sinh được bảo **xếp hàng** ở sân chơi.

Soldiers must fall in quickly during a drill.

Binh lính phải **xếp hàng** nhanh chóng khi tập luyện.

Alright everyone, fall in before we start the tour!

Rồi mọi người, **xếp hàng** trước khi bắt đầu tham quan nào!

The instructor asked the group to fall in for attendance.

Người hướng dẫn yêu cầu nhóm **xếp hàng** để điểm danh.

Even at the company picnic, the boss joked, "Time to fall in!"

Ngay cả ở buổi dã ngoại công ty, sếp cũng đùa: "Đến lúc **xếp hàng** rồi!"