아무 단어나 입력하세요!

"fall by" in Vietnamese

giảm xuốnggiảm đi

Definition

Giảm đi một số lượng hoặc phần trăm cụ thể. Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong số liệu, giá cả hoặc thống kê.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fall by' chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, nhất là khi nói về thay đổi trong kinh tế hoặc số liệu. Thường đi với 'fall by + số lượng/phần trăm.' Không nhầm với 'fall for' (bị lừa/thu hút) hoặc chỉ 'fall' (ngã về mặt vật lý).

Examples

Gas prices fall by ten cents every week.

Giá xăng **giảm xuống** mười xu mỗi tuần.

Sales fell by 5% last month.

Doanh số **giảm xuống** 5% vào tháng trước.

The temperature fell by three degrees overnight.

Nhiệt độ **giảm xuống** ba độ trong đêm.

After the news broke, the stock price fell by almost half.

Sau khi tin tức lan ra, giá cổ phiếu **giảm gần một nửa**.

Attendance at the event fell by more than a hundred people compared to last year.

Số lượng người tham dự sự kiện **giảm hơn một trăm người** so với năm ngoái.

If profits fall by even a small margin, we’ll need to review our strategy.

Nếu lợi nhuận **giảm dù chỉ một chút**, chúng ta cần xem lại chiến lược.