아무 단어나 입력하세요!

"fall behind" in Vietnamese

tụt lại

Definition

Làm việc, học tập hoặc trả tiền chậm hơn người khác, không bắt kịp tiến độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với ‘on’ như ‘fall behind on payments’. Dùng nhiều trong học tập, công việc, và tiền bạc; không dùng cho khoảng cách vật lý – khi đó dùng ‘lag behind’.

Examples

If you fall behind in class, it's hard to catch up.

Nếu bạn **tụt lại** trong lớp, sẽ rất khó để bắt kịp.

Don't fall behind on your homework.

Đừng để **tụt lại** việc làm bài tập về nhà.

He fell behind on his rent payments.

Anh ấy đã **tụt lại** trong việc trả tiền thuê nhà.

I was sick last week and now I've fallen behind at work.

Tuần rồi tôi bị bệnh nên giờ tôi đã **tụt lại** ở chỗ làm.

Bills are piling up, and I'm starting to fall behind.

Hóa đơn ngày càng chất đống, tôi bắt đầu **tụt lại**.

Don't worry, I'll help you if you fall behind.

Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn nếu bạn **tụt lại**.