"fait" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó là sự thật hoặc đã xảy ra; thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc sự thật trong các tình huống trang trọng hay pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
‘fait’ hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong cụm ‘fait accompli’ hoặc các văn bản pháp lý, trang trọng để nhấn mạnh sự việc đã được xác lập.
Examples
He accepted the fait without any argument.
Anh ấy đã chấp nhận **sự thật** đó mà không tranh luận.
This report presents the fait as it is.
Báo cáo này trình bày **sự thật** như nó vốn có.
A fait is something you cannot deny.
Một **sự thật** là điều bạn không thể chối cãi.
The decision was a fait accompli before anyone could react.
Quyết định đó là một **fait accompli** trước khi mọi người kịp phản ứng.
They treat the rumor as if it were a proven fait.
Họ xem tin đồn như thể đó là một **sự thật** đã được chứng minh.
Once the papers were signed, it was simply a fait that couldn't be changed.
Khi giấy tờ đã được ký, nó chỉ đơn giản là một **sự thật** không thể thay đổi.