"fair game" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người hoặc vật có thể bị chỉ trích, tấn công hoặc cạnh tranh một cách hợp pháp trong tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống không chính thức, như thảo luận, cạnh tranh, hoặc khi nói về chỉ trích ai đó. Không dùng cho ngữ cảnh pháp lý. 'Fair game' mang hàm ý có thể nhắm vào ai đó một cách hợp lý.
Examples
In politics, public figures are often considered fair game for the media.
Trong chính trị, nhân vật công chúng thường là **mục tiêu hợp lệ** của truyền thông.
Celebrities are fair game for gossip magazines.
Người nổi tiếng là **mục tiêu hợp lệ** cho các tạp chí lá cải.
After the rules changed, the area became fair game for hunters.
Sau khi thay đổi luật, khu vực này đã trở thành **mục tiêu hợp lệ** cho thợ săn.
If you post something online, it's basically fair game for comments.
Đăng gì đó lên mạng thì về cơ bản sẽ trở thành **mục tiêu hợp lệ** cho bình luận.
After quitting the company, he knew he was fair game for criticism.
Sau khi nghỉ việc, anh biết mình sẽ trở thành **mục tiêu hợp lệ** cho những lời chỉ trích.
Once the coach yelled, he became fair game for jokes in the locker room.
Khi huấn luyện viên hét lên, ông ấy trở thành **mục tiêu hợp lệ** cho những câu đùa trong phòng thay đồ.