아무 단어나 입력하세요!

"fade from" in Vietnamese

mờ dần khỏibiến mất khỏi

Definition

Dần dần biến mất hoặc không còn rõ ràng trong một nơi, tình huống hoặc ký ức nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ký ức, màu sắc, âm thanh hoặc người dần biến mất. Hay dùng trong cụm từ như 'fade from memory', 'fade from view'. Mang sắc thái trang trọng, phổ biến hơn trong văn viết.

Examples

Her childhood memories slowly fade from her mind.

Những ký ức thời thơ ấu của cô ấy dần dần **mờ dần khỏi** tâm trí cô.

The colors fade from the painting after many years.

Sau nhiều năm, màu sắc trên bức tranh dần **mờ dần khỏi** đó.

The music faded from the street as we walked away.

Khi chúng tôi rời đi, tiếng nhạc trên phố dần **mờ dần khỏi** tai chúng tôi.

Many famous actors eventually fade from the spotlight.

Nhiều diễn viên nổi tiếng cuối cùng cũng **mờ dần khỏi** ánh đèn sân khấu.

Old traditions often fade from daily life over time.

Nhiều truyền thống xưa thường **mờ dần khỏi** đời sống hàng ngày theo thời gian.

Truth can sometimes fade from history if no one remembers it.

Sự thật đôi khi có thể **mờ dần khỏi** lịch sử nếu không ai nhắc lại.