아무 단어나 입력하세요!

"fad" in Vietnamese

mốt nhất thờitrào lưu nhất thời

Definition

Một 'mốt nhất thời' là thứ gì đó (thường là kiểu dáng, hoạt động hoặc sở thích) rất nổi trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng lắng xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mốt nhất thời' chỉ các trào lưu hay xu hướng chóng nở chóng tàn, hay gặp trong thời trang, ăn kiêng, hoặc trào lưu mạng. Không nên nhầm với 'trend' (dài hơn) hay 'craze' (cuồng nhiệt hơn).

Examples

That hairstyle was just a fad last summer.

Kiểu tóc đó chỉ là một **mốt nhất thời** mùa hè năm ngoái.

The toy became a fad among children.

Đồ chơi này đã trở thành **mốt nhất thời** trong trẻ em.

Following every new fad can be expensive.

Theo mọi **mốt nhất thời** mới có thể rất tốn kém.

That diet was a total fad—everyone stopped talking about it in a month.

Chế độ ăn đó hoàn toàn là một **mốt nhất thời**—chỉ sau một tháng, ai cũng ngừng nhắc đến nó.

Is this just another weird Internet fad, or is it actually useful?

Đây chỉ là một **mốt nhất thời** kỳ quặc trên mạng, hay thực sự hữu ích nhỉ?

Back in school, collecting stickers was the big fad.

Hồi còn đi học, sưu tập nhãn dán là **mốt nhất thời** lớn nhất.