아무 단어나 입력하세요!

"facts on the ground" in Vietnamese

thực tế tại hiện trườngthực trạng tại chỗ

Definition

Chỉ tình hình thực tế tại một địa điểm cụ thể, thường khác với lý thuyết, lời hứa hoặc báo cáo chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị hoặc báo chí để nhấn mạnh điều đang thực sự diễn ra so với báo cáo hay dự định.

Examples

The facts on the ground made it clear that the project had already started.

**Thực tế tại hiện trường** đã cho thấy dự án thực sự đã khởi động.

We need to base our decisions on the facts on the ground, not just on reports.

Chúng ta nên đưa ra quyết định dựa trên **thực tế tại hiện trường**, không chỉ dựa vào báo cáo.

Before we act, let's check the facts on the ground.

Trước khi hành động, hãy kiểm tra **thực tế tại chỗ**.

Whatever the politicians say, the facts on the ground are hard to ignore.

Dù các chính trị gia nói gì đi nữa, **thực tế tại hiện trường** rất khó bỏ qua.

There's a big difference between promises made in meetings and the facts on the ground.

Có sự khác biệt lớn giữa lời hứa trong cuộc họp và **thực trạng tại chỗ**.

Reports are helpful, but the facts on the ground often tell a different story.

Báo cáo hữu ích, nhưng **thực tế tại hiện trường** thường cho thấy một câu chuyện khác.