"facile" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó quá dễ đạt được một cách hời hợt, thiếu chiều sâu hoặc nỗ lực thật sự. Đôi khi còn mang nghĩa thiếu chân thành hoặc cẩu thả.
Usage Notes (Vietnamese)
'facile' thường dùng trong trường hợp tiêu cực, để chỉ điều gì đó quá đơn giản và thiếu giá trị thật ('dễ dãi', 'qua loa'). Tránh dùng cho trường hợp 'dễ' theo nghĩa tích cực.
Examples
It was a facile victory.
Đó là một chiến thắng **dễ dãi**.
She gave a facile answer to a complex question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **qua loa** cho một câu hỏi phức tạp.
Don't trust such facile solutions.
Đừng tin vào những giải pháp **dễ dãi** như vậy.
That's a facile explanation, but it doesn't address the real issue.
Đó là một lời giải thích **qua loa**, nhưng nó không giải quyết được vấn đề thực sự.
Critics called his apology facile and insincere.
Các nhà phê bình cho rằng lời xin lỗi của anh ta **dễ dãi** và thiếu chân thành.
We shouldn't settle for facile answers when the situation is complicated.
Chúng ta không nên bằng lòng với những câu trả lời **qua loa** khi tình huống phức tạp.