"face up" in Vietnamese
Definition
Đối diện với hoàn cảnh khó khăn một cách dũng cảm hoặc đặt mặt hướng lên trên (tư thế nằm/ngồi).
Usage Notes (Vietnamese)
'face up' khi diễn tả tư thế, còn khi nói về trải nghiệm khó khăn dùng 'face up to'. Bạn phải dùng 'to' khi nói về nghĩa bóng.
Examples
Please face up when lying on the table.
Khi nằm trên bàn, xin hãy **nằm ngửa**.
You need to face up to your responsibilities.
Bạn cần phải **đối mặt** với trách nhiệm của mình.
The painting should hang face up on the wall.
Bức tranh nên treo trên tường với mặt **nằm ngửa** ra ngoài.
It’s time to face up to the facts and move on.
Đã đến lúc **đối mặt** với sự thật và bước tiếp.
Make sure all documents are face up before you scan them.
Hãy chắc chắn rằng tất cả tài liệu đều **nằm ngửa** trước khi quét.
Sometimes you just have to face up and deal with whatever comes.
Đôi khi bạn chỉ cần **đối mặt** và giải quyết bất cứ điều gì xảy ra.