아무 단어나 입력하세요!

"face off" in Vietnamese

đối đầuchạm trán

Definition

Khi hai người hoặc hai nhóm đối đầu trực tiếp, thường là trong một cuộc thi, trò chơi hoặc xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đối đầu' thường dùng trong thể thao, tranh luận hoặc cuộc thi để chỉ sự đối mặt trực tiếp. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ, mang tính thân mật.

Examples

The two teams will face off in the finals tomorrow.

Hai đội sẽ **đối đầu** nhau ở trận chung kết vào ngày mai.

She had to face off against her best friend in the chess tournament.

Cô ấy phải **đối đầu** với bạn thân của mình tại giải cờ vua.

There was a tense face off between the two leaders.

Đã có một cuộc **đối đầu** căng thẳng giữa hai nhà lãnh đạo.

Fans can't wait to see these rivals face off on the court tonight.

Người hâm mộ háo hức chờ đợi hai đối thủ này **đối đầu** trên sân tối nay.

After weeks of arguing, the two sides finally agreed to a public face off.

Sau nhiều tuần tranh cãi, hai bên cuối cùng cũng đồng ý với một **đối đầu** công khai.

You could feel the tension in the room before the candidates faced off in the debate.

Có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng trước khi các ứng viên **đối đầu** trong cuộc tranh luận.