"eyeballed" in Vietnamese
Definition
Không dùng dụng cụ đo, chỉ nhìn bằng mắt để ước lượng hoặc phán đoán một cách gần đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngôn ngữ thân mật, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thủ công. 'just eyeball it' nghĩa là ước lượng đại khái. Không nhầm với 'eyeball' nghĩa là 'nhãn cầu'.
Examples
He eyeballed the length of the table before cutting the wood.
Anh ấy đã **ước lượng bằng mắt** chiều dài của bàn trước khi cắt gỗ.
She just eyeballed the amount of sugar for the recipe.
Cô ấy chỉ **ước lượng bằng mắt** lượng đường cho công thức.
The artist eyeballed the space on the canvas before painting.
Người nghệ sĩ **ước lượng bằng mắt** diện tích trên toan trước khi bắt đầu vẽ.
I didn't have a measuring cup, so I just eyeballed it.
Tôi không có cốc đo nên chỉ **ước lượng bằng mắt** thôi.
He just eyeballed the distance and started driving.
Anh ấy chỉ **ước lượng bằng mắt** khoảng cách rồi lái xe đi.
We didn't have time to be exact, so we eyeballed everything at the picnic.
Chúng tôi không có thời gian để chính xác, nên tất cả ở buổi picnic đều **ước lượng bằng mắt**.