"exudes" in Vietnamese
Definition
Tiết ra từ từ, như mùi hương hoặc chất lỏng. Cũng có nghĩa là thể hiện rõ nét một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với cảm xúc hoặc phẩm chất tích cực như 'exudes confidence' (toát ra sự tự tin). Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, ít dùng cho ý tiêu cực.
Examples
He exudes confidence in every meeting.
Anh ấy **tỏa ra** sự tự tin trong mỗi cuộc họp.
The soup exudes a delicious aroma.
Canh **tỏa ra** mùi thơm hấp dẫn.
The tree bark exudes a sticky liquid.
Vỏ cây **tiết ra** một chất lỏng dính.
She exudes kindness, and people love to be around her.
Cô ấy **tỏa ra** sự tử tế, và mọi người đều thích ở bên cô.
The new hotel lobby exudes luxury and comfort.
Sảnh của khách sạn mới **toát lên** sự sang trọng và thoải mái.
Despite the stress, he exudes calm under pressure.
Dù áp lực, anh ấy vẫn **tỏa ra** sự bình tĩnh.