아무 단어나 입력하세요!

"extremity" in Vietnamese

điểm tận cùngchi (bộ phận cơ thể)

Definition

'Extremity' chỉ điểm xa nhất, giới hạn cuối cùng của một vật, hoặc chỉ các chi như tay, chân trên cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường sử dụng trong y học hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'Upper/lower extremity' dùng để chỉ tay/chân, không dùng thay cho 'đầu' hay 'mép' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Frostbite can damage your extremities like fingers and toes.

Bệnh tê cóng có thể làm hỏng các **chi** của bạn như ngón tay và ngón chân.

The extremity of the peninsula offers beautiful views.

Phần **tận cùng** của bán đảo mang lại khung cảnh tuyệt đẹp.

He felt pain in his lower extremity after running.

Sau khi chạy, anh ấy cảm thấy đau ở **chi** dưới.

At the extremity of fear, people can do unexpected things.

Ở **cực điểm** của nỗi sợ hãi, con người có thể làm những điều bất ngờ.

Doctors checked all her extremities after the accident to make sure nothing was broken.

Sau tai nạn, các bác sĩ kiểm tra tất cả các **chi** của cô ấy để đảm bảo không bị gãy xương nào.

The village sits at the extremity of the country, right along the border.

Ngôi làng nằm ở **điểm tận cùng** của đất nước, ngay sát biên giới.