아무 단어나 입력하세요!

"extra pair of hands" in Vietnamese

người giúp đỡ thêmngười hỗ trợ

Definition

Khi có thêm một người đến để giúp bạn làm việc hoặc làm một nhiệm vụ, nhất là khi công việc quá nhiều cho một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, hay dùng khi muốn lịch sự đề nghị hoặc hỏi ai đó về sự giúp đỡ. Mang nghĩa bóng, không phải thật sự cần nhiều bàn tay.

Examples

I could use an extra pair of hands to carry these boxes.

Tôi cần một **người giúp đỡ thêm** để khiêng mấy cái hộp này.

Do you need an extra pair of hands in the kitchen?

Bạn có cần **người giúp đỡ thêm** trong bếp không?

Sometimes you just need an extra pair of hands to get things done faster.

Đôi khi bạn chỉ cần một **người giúp đỡ thêm** để hoàn thành mọi việc nhanh hơn.

Hey, do you want an extra pair of hands with those decorations?

Này, bạn có muốn **người giúp đỡ thêm** với mấy món đồ trang trí đó không?

It looks like you could use an extra pair of hands right now.

Có vẻ như bạn cần một **người giúp đỡ thêm** ngay bây giờ.

We’re short-staffed, so an extra pair of hands would be great this afternoon.

Chúng tôi thiếu người, nên một **người giúp đỡ thêm** sẽ rất tuyệt vào chiều nay.