아무 단어나 입력하세요!

"exsanguinated" in Vietnamese

mất máu hoàn toànbị rút hết máu

Definition

Diễn tả việc ai đó hoặc vật nào đó bị mất hết hoặc gần như hết máu, thường dẫn đến tử vong. Đây là từ dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, chủ yếu dùng trong ý khoa hoặc văn học. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường sử dụng ở thể bị động như 'bị mất máu hoàn toàn'.

Examples

The patient was exsanguinated after the severe accident.

Sau tai nạn nghiêm trọng, bệnh nhân đã bị **mất máu hoàn toàn**.

Doctors discovered the animal was exsanguinated in the lab.

Các bác sĩ phát hiện con vật đã bị **rút hết máu** trong phòng thí nghiệm.

A vampire story said the victim was exsanguinated during the night.

Một truyện ma cà rồng kể rằng nạn nhân bị **rút hết máu** vào ban đêm.

The body appeared completely exsanguinated when it was found.

Khi thi thể được tìm thấy, nó trông **mất máu hoàn toàn**.

Forensic experts confirmed the victim was exsanguinated rather than poisoned.

Chuyên gia pháp y xác nhận nạn nhân **bị mất máu hoàn toàn** chứ không phải bị đầu độc.

It’s rare for someone to be exsanguinated outside of a hospital setting.

Hiếm khi ai đó bị **mất máu hoàn toàn** ngoài bệnh viện.