아무 단어나 입력하세요!

"explain away" in Vietnamese

chối bỏbiện minh cho

Definition

Đưa ra lý do hoặc viện cớ để làm cho một vấn đề hoặc lỗi lầm có vẻ không nghiêm trọng, thường nhằm tránh bị khiển trách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý miễn cưỡng, không thuyết phục. Khác 'giải thích' thông thường vì mang ý lảng tránh trách nhiệm.

Examples

He tried to explain away his mistake to the teacher.

Anh ấy đã cố gắng **chối bỏ** lỗi của mình trước thầy giáo.

Don't try to explain away the problem.

Đừng cố **chối bỏ** vấn đề.

She couldn't explain away why she was late.

Cô ấy không thể **biện minh cho** việc mình đến muộn.

He always tries to explain away his bad grades, but the truth is he never studies.

Anh ấy luôn cố **chối bỏ** điểm kém của mình, nhưng thật ra anh ấy không học.

You can't just explain away her worries with a simple answer.

Bạn không thể chỉ **giải thích qua loa** lo lắng của cô ấy bằng một câu trả lời đơn giản.

Politicians sometimes try to explain away scandals rather than address the real issues.

Chính trị gia đôi khi cố **chối bỏ** bê bối thay vì giải quyết vấn đề thực sự.