"expedient" in Vietnamese
Definition
Một cách làm thuận tiện, hiệu quả để đạt mục tiêu, dù không phải lúc nào cũng đúng đắn hoặc đạo đức nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. 'politically expedient' nghĩa là tiện lợi về mặt chính trị, dù có thể không đạo đức. Không đơn thuần là tiện lợi, mà có thể ngụ ý hành động không chuẩn mực.
Examples
Choosing the most expedient option saved us time.
Chọn phương án **tiện lợi** nhất đã giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian.
He took the expedient way out of the problem.
Anh ấy đã chọn cách **tiện lợi** để giải quyết vấn đề.
It was expedient to finish the work quickly.
Hoàn thành công việc nhanh chóng là điều **tiện lợi**.
The manager chose the most expedient solution instead of the most fair one.
Quản lý đã chọn giải pháp **tiện lợi** nhất thay vì giải pháp công bằng nhất.
Sometimes politicians make expedient decisions to stay popular.
Đôi khi các chính trị gia ra quyết định **tiện lợi** để giữ được sự ủng hộ.
It may not be the right thing, but it’s certainly expedient under pressure.
Có thể không đúng, nhưng chắc chắn là **tiện lợi** khi bị áp lực.