아무 단어나 입력하세요!

"exempted" in Vietnamese

được miễn

Definition

Khi ai đó không phải tuân theo một quy định, nghĩa vụ, hay khoản phí nào nhờ được cấp quyền miễn trừ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc pháp lý như 'được miễn thuế', 'được miễn nghĩa vụ'. Chủ yếu ở thể bị động. Không giống 'excused' (ít trang trọng, tạm thời).

Examples

She was exempted from the final exam because of her high grades.

Vì điểm cao, cô ấy đã được **miễn** kỳ thi cuối cùng.

Certain foods are exempted from import taxes.

Một số loại thực phẩm được **miễn** thuế nhập khẩu.

Children under five are exempted from the fee.

Trẻ em dưới năm tuổi được **miễn** khoản phí này.

He got exempted from jury duty after explaining his situation.

Sau khi giải thích hoàn cảnh, anh ấy được **miễn** nghĩa vụ bồi thẩm đoàn.

If you're medically exempted, you don't need to provide a doctor's note every time.

Nếu bạn được **miễn** lý do y tế, bạn không cần nộp giấy bác sĩ mỗi lần.

Most students aren't exempted from this rule, but there are some exceptions.

Hầu hết sinh viên không được **miễn** quy định này, nhưng vẫn có một số trường hợp ngoại lệ.