"excuse for" in Vietnamese
Definition
Lý do được đưa ra để giải thích hoặc biện hộ cho việc mình đã làm, thường là không chính đáng hoặc chỉ là viện cớ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các lý do không chính đáng, nghe có vẻ như viện cớ để tránh trách nhiệm. Hay gặp trong 'make an excuse for'. Không dùng thay cho lý do xác đáng.
Examples
He always finds an excuse for being late.
Anh ấy lúc nào cũng tìm ra **lý do viện cớ** cho việc đến muộn.
Don't use your headache as an excuse for not doing your homework.
Đừng lấy việc đau đầu làm **lý do viện cớ** để không làm bài tập.
There is no excuse for bad behavior.
Không có **lời biện hộ** nào cho hành vi xấu.
He used the rain as an excuse for canceling the game.
Anh ấy đã lấy cớ mưa làm **lý do viện cớ** để hủy trận đấu.
That's just another excuse for not trying hard enough.
Đó chỉ là một **lý do viện cớ** nữa cho việc không cố gắng hết mình.
People will find any excuse for avoiding things they don't like.
Con người sẽ tìm ra bất kỳ **lý do viện cớ** nào để tránh những điều họ không thích.