"excitable" in Vietnamese
Definition
Người dễ bị kích động hoặc trở nên quá phấn khích, thường vì những điều nhỏ nhặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, thú cưng, hoặc người rất nhạy cảm với kích thích. Không dùng cho giận dữ mà chủ yếu nói về sự hào hứng, nhiệt tình.
Examples
My little brother is very excitable when he gets new toys.
Em trai tôi rất **dễ kích động** khi có đồ chơi mới.
Some dogs are naturally excitable and jump everywhere.
Một số con chó vốn dĩ rất **dễ kích động** và chạy nhảy khắp nơi.
The teacher asks for quiet because her class is full of excitable students.
Cô giáo yêu cầu giữ yên lặng vì lớp cô toàn học sinh **dễ kích động**.
Try not to get so excitable before the big game—you’ll wear yourself out!
Đừng **dễ kích động** quá trước trận đấu lớn, bạn sẽ dễ mệt lắm!
She’s one of the most excitable people I know—she laughs at everything!
Cô ấy là một trong những người **dễ kích động** nhất mà tôi biết—cái gì cũng cười!
The kids got especially excitable after eating all that candy at the party.
Sau khi ăn nhiều kẹo ở bữa tiệc, tụi nhỏ càng **dễ kích động** hơn.