아무 단어나 입력하세요!

"excerpts" in Vietnamese

trích đoạn

Definition

Những phần ngắn được lấy ra từ một văn bản, bài phát biểu, bộ phim hoặc bản nhạc dài hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc xuất bản. Các cụm phổ biến: 'read excerpts from', 'audio excerpts'. Khác với 'quotes' là 'excerpts' có thể được chỉnh sửa hoặc rút gọn.

Examples

The teacher read excerpts from a famous novel.

Giáo viên đã đọc những **trích đoạn** từ một tiểu thuyết nổi tiếng.

The article includes excerpts from several interviews.

Bài báo bao gồm những **trích đoạn** từ nhiều cuộc phỏng vấn.

We listened to excerpts of classical music in class.

Chúng tôi đã nghe những **trích đoạn** nhạc cổ điển trong lớp.

I posted a few excerpts from the book on my blog.

Tôi đã đăng một vài **trích đoạn** của cuốn sách lên blog của mình.

The documentary was made up of excerpts from old news reports.

Bộ phim tài liệu được tạo thành từ những **trích đoạn** từ các bản tin cũ.

Here are some excerpts to give you a feel for the story's style.

Đây là một số **trích đoạn** để bạn cảm nhận phong cách của câu chuyện.