"exceed" in Vietnamese
Definition
Vượt lên trên một mức, giới hạn hay số lượng đã đặt ra; vượt ngoài dự kiến hoặc cho phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, học thuật, pháp lý; hay đi kèm 'exceed expectations', 'exceed the speed limit', 'exceed a quota'. Không dùng cho khoảng cách vật lý.
Examples
Do not exceed the speed limit.
Đừng **vượt quá** tốc độ giới hạn.
You must not exceed this number of people in the room.
Không được **vượt quá** số người này trong phòng.
Sales this year exceed last year's results.
Doanh số năm nay **vượt quá** kết quả năm ngoái.
The movie's budget shouldn't exceed $10 million.
Ngân sách phim không nên **vượt quá** 10 triệu đô la.
Her energy seems to always exceed everyone else's.
Năng lượng của cô ấy dường như luôn **vượt quá** mọi người khác.
If your luggage exceeds the weight limit, you'll have to pay extra.
Nếu hành lý **vượt quá** giới hạn cân nặng, bạn sẽ phải trả thêm tiền.