아무 단어나 입력하세요!

"exasperated" in Vietnamese

bực bộicáu bẳn

Definition

Cảm giác rất khó chịu hoặc bực tức, nhất là khi không thể giải quyết được vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'exasperated' thường dùng trong trang trọng hoặc văn viết để diễn tả mức độ bực bội cao hơn 'annoyed'. Hay đi kèm với cụm như 'cái nhìn', 'tiếng thở dài', 'giọng nói'. Không dùng trong tình huống quá thân mật; bất mãn nhẹ thì dùng 'fed up'.

Examples

She was exasperated by the constant noise.

Tiếng ồn liên tục khiến cô ấy trở nên **bực bội**.

My dad sounded exasperated on the phone.

Bố tôi nghe có vẻ **bực bội** khi nói chuyện điện thoại.

The teacher gave an exasperated sigh.

Cô giáo thở ra một tiếng thở dài **bực bội**.

He threw up his hands, clearly exasperated by our arguments.

Anh ấy giơ tay lên, rõ ràng **bực bội** vì những tranh cãi của chúng tôi.

"Are you even listening?" she asked, exasperated.

"Anh có nghe em nói không?" cô ấy hỏi, giọng **bực bội**.

By the end of the day, everyone looked totally exasperated.

Cuối ngày ai cũng trông **bực bội** hoàn toàn.