아무 단어나 입력하세요!

"evidentiary" in Vietnamese

liên quan đến bằng chứngcó giá trị chứng cứ

Definition

Chỉ những gì liên quan hoặc dùng làm bằng chứng, nhất là trong lĩnh vực pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, chủ yếu dùng trong pháp luật hoặc nghiên cứu. Hay gặp trong 'evidentiary hearing', 'evidentiary value' khi nói về quy trình tố tụng, điều tra.

Examples

The judge scheduled an evidentiary hearing for next week.

Thẩm phán đã lên lịch một phiên điều trần **liên quan đến bằng chứng** vào tuần tới.

We need more evidentiary support to prove the case.

Chúng ta cần thêm sự hỗ trợ **liên quan đến bằng chứng** để chứng minh vụ án.

The lawyer questioned the evidentiary value of the documents.

Luật sư đã đặt câu hỏi về giá trị **có giá trị chứng cứ** của các tài liệu đó.

There’s not enough evidentiary basis to bring charges against him.

Không đủ căn cứ **liên quan đến bằng chứng** để truy tố anh ta.

All the evidentiary material must be disclosed before trial starts.

Tất cả tài liệu **liên quan đến bằng chứng** phải được tiết lộ trước khi phiên tòa bắt đầu.

His statement had little evidentiary weight on its own.

Lời khai của anh ấy tự nó có rất ít **giá trị chứng cứ**.