"every man for himself" in Vietnamese
Definition
Cụm này nói rằng mỗi người phải tự lo cho bản thân mình, không thể dựa vào ai khác, nhất là trong cảnh hỗn loạn hay khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống lộn xộn, nguy cấp, nơi mọi người tự lo lấy thân mình. Không dùng trong bối cảnh hợp tác hay tích cực. Đôi khi nói 'ai lo thân lấy' hoặc 'mạnh ai nấy lo'.
Examples
Don't expect any help—around here, it's every man for himself.
Đừng mong được ai giúp—ở đây **ai lo thân lấy** thôi.
When the fire alarm rang, it was every man for himself.
Khi chuông báo cháy reo lên, ai nấy **ai lo thân lấy**.
In the crowded subway, it felt like every man for himself.
Ở tàu điện ngầm đông người, cảm giác như **ai lo thân lấy**.
When the gate opened, it turned into every man for himself as people rushed in.
Cổng vừa mở, mọi người ùa vào, y như **mạnh ai nấy lo**.
Sorry, but during sales like these, it's every man for himself.
Xin lỗi, nhưng vào dịp giảm giá kiểu này thì **mạnh ai nấy lo** thôi.
As soon as the boat started sinking, it was suddenly every man for himself.
Thuyền vừa chìm, ngay lập tức mọi người **ai lo thân lấy**.