아무 단어나 입력하세요!

"every last" in Vietnamese

từng cái mộtmọi thứ không sót gì

Definition

Nhấn mạnh rằng không bỏ sót bất kỳ ai hay bất kỳ thứ gì, tất cả đều được tính đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất nhấn mạnh; thường dùng trong văn nói. Phối hợp với danh từ đếm được và không đếm được như 'every last drop', 'every last detail'.

Examples

She ate every last cookie in the jar.

Cô ấy đã ăn **từng chiếc bánh** trong lọ.

He spent every last dollar he had.

Anh ấy đã tiêu hết **từng đồng cuối cùng** mình có.

I searched every last room in the house.

Tôi đã lục soát **từng phòng một** trong nhà.

They used up every last drop of paint on the wall.

Họ đã dùng hết **từng giọt cuối cùng** sơn cho bức tường.

Make sure you check every last detail before you submit.

Hãy chắc chắn kiểm tra **từng chi tiết nhỏ nhất** trước khi nộp.

I want every last one out of here in five minutes!

Tôi muốn **từng người một** ra khỏi đây trong năm phút!