아무 단어나 입력하세요!

"ever after" in Vietnamese

về sau mãi mãimãi mãi về sau

Definition

Cụm từ này chỉ khoảng thời gian mãi mãi sau một sự kiện, thường dùng trong truyện cổ tích để chỉ kết thúc có hậu kéo dài mãi mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ xuất hiện ở cuối truyện cổ tích, như 'họ sống hạnh phúc mãi mãi'. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

They lived happily ever after.

Họ sống hạnh phúc **về sau mãi mãi**.

The book ended with the words 'forever and ever after'.

Cuốn sách kết thúc bằng cụm từ 'mãi mãi và **về sau mãi mãi**'.

Children love stories that finish with ever after.

Trẻ con thích những câu chuyện kết thúc với **về sau mãi mãi**.

She still believes in fairy tales and dreams of finding her own ever after.

Cô ấy vẫn tin vào truyện cổ tích và mơ về **về sau mãi mãi** của riêng mình.

Not every story ends with an ever after, and that's okay.

Không phải câu chuyện nào cũng kết thúc với **về sau mãi mãi**, và điều đó không sao cả.

After all they went through, they finally got their 'ever after'.

Sau tất cả, họ cuối cùng cũng có '**về sau mãi mãi**' của riêng mình.