아무 단어나 입력하세요!

"evened" in Vietnamese

đã làm bằngđã cân bằng

Definition

‘Evened’ nghĩa là đã làm cho mọi thứ được bằng phẳng, cân bằng hoặc công bằng. Từ này có thể dùng khi làm phẳng bề mặt hoặc khiến kết quả trở nên ngang bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả nghĩa thực (làm phẳng bề mặt) và nghĩa bóng (cân bằng điểm số). Thành ngữ ‘evened the score’ là san bằng tỷ số. Hiếm dùng cho người.

Examples

He evened the table so the cups would not fall.

Anh ấy đã **làm bằng** cái bàn để cốc không bị đổ.

Their team evened the score in the last minute.

Đội của họ đã **cân bằng** tỉ số ở phút cuối cùng.

She evened out the piles of books on the shelf.

Cô ấy đã **làm bằng** các chồng sách trên kệ.

I finally evened things up with my roommate after our argument.

Sau khi cãi nhau, cuối cùng tôi đã **cân bằng** mọi chuyện với bạn cùng phòng.

The gardener evened the ground before planting new seeds.

Người làm vườn đã **làm bằng** đất trước khi gieo hạt mới.

After borrowing money, he evened up by paying me back.

Sau khi vay tiền, anh ấy đã **cân bằng** bằng cách trả lại cho tôi.