아무 단어나 입력하세요!

"even as we speak" in Vietnamese

ngay lúc nàyđúng khi chúng ta đang nói chuyện

Definition

Cụm này diễn tả điều gì đó đang xảy ra đúng vào lúc bạn đang nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc đang diễn ra ngay lúc nói chuyện. Không dùng cho quá khứ hoặc tương lai.

Examples

The new store is opening even as we speak.

Cửa hàng mới đang khai trương **ngay lúc này**.

Workers are fixing the road even as we speak.

Công nhân đang sửa đường **ngay lúc này**.

It is raining hard even as we speak.

**Ngay lúc này**, trời đang mưa to.

New information is coming in even as we speak, so the situation is changing quickly.

Thông tin mới đang đến **ngay lúc này**, nên tình hình thay đổi rất nhanh.

Someone could be reading your email even as we speak.

Ai đó có thể đang đọc email của bạn **ngay lúc này**.

Technology is advancing even as we speak; it never stops.

Công nghệ đang tiến bộ **ngay lúc này**; nó không bao giờ dừng lại.