아무 단어나 입력하세요!

"evangelical" in Vietnamese

Tin Lànhtruyền giáo (tôn giáo)

Definition

Liên quan đến nhánh Tin Lành trong đạo Cơ đốc nhấn mạnh Kinh Thánh, truyền bá đức tin và niềm tin cá nhân. Đôi khi cũng chỉ sự nhiệt tình truyền đạt niềm tin, ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đầu câu hoặc khi nói về nhóm tôn giáo thì viết hoa: 'Evangelical Church'. Ở Mỹ, thường liên hệ với quan điểm bảo thủ. Không nhầm với 'evangelist' (nhà truyền đạo).

Examples

Many Americans belong to evangelical churches.

Nhiều người Mỹ thuộc các nhà thờ **Tin Lành**.

He grew up in an evangelical family.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **Tin Lành**.

The community has several evangelical organizations.

Cộng đồng này có một số tổ chức **Tin Lành**.

She's very evangelical about her beliefs, always trying to share them with friends.

Cô ấy rất **truyền giáo** về niềm tin của mình, luôn cố chia sẻ với bạn bè.

The evangelical movement has become an important political force in recent years.

Phong trào **Tin Lành** đã trở thành một lực lượng chính trị quan trọng trong những năm gần đây.

Some people use 'born again' and 'evangelical' to mean the same thing, but they're not always identical.

Một số người cho rằng 'born again' và '**Tin Lành**' là giống nhau nhưng thật ra không hoàn toàn.