아무 단어나 입력하세요!

"escutcheon" in Indonesian

huy hiệu (trong phù hiệu học)ốp che (bằng kim loại ở khoá hoặc ống dẫn)

Definition

Là tấm khiên có khắc phù hiệu của gia đình hoặc tấm che bằng kim loại ở xung quanh ổ khóa, tay nắm cửa hay chỗ nối ống dẫn.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này được dùng trong ngành kiến trúc, nội thất hoặc khi nói về phù hiệu gia đình. Cũng chỉ tấm kim loại trang trí quanh khoá hay ống dẫn, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The knight painted his family's coat of arms on his escutcheon.

Hiệp sĩ đã vẽ phù hiệu gia đình mình lên **huy hiệu**.

The locksmith replaced the escutcheon around the door handle.

Thợ khóa đã thay **ốp che** quanh tay nắm cửa.

The plumber installed a new escutcheon where the pipe meets the wall.

Thợ ống nước lắp **ốp che** mới tại chỗ nối ống với tường.

He restored the antique door, polishing its brass escutcheon until it shone.

Anh ấy phục hồi cửa cổ, đánh bóng **ốp che** đồng đến khi nó sáng loáng.

The family’s history was engraved on the escutcheon above the fireplace.

Lịch sử gia đình được khắc trên **huy hiệu** phía trên lò sưởi.

That old house still has its original escutcheons, which are hard to find nowadays.

Ngôi nhà cổ đó vẫn còn những **ốp che** nguyên bản, giờ rất hiếm gặp.