아무 단어나 입력하세요!

"eruption" in Vietnamese

sự phun tràosự bùng phát (dấu trên da, cảm xúc)

Definition

Cái gì đó đột ngột và mạnh mẽ xuất hiện, thường nói về núi lửa phun trào hoặc các biểu hiện bất ngờ như phát ban trên da.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho núi lửa ('volcanic eruption'), cũng có thể nói về dị ứng da hoặc cảm xúc bùng phát. Không nên nhầm với 'explosion', 'eruption' thiên về sự xuất hiện hoặc phun ra.

Examples

The volcano had a huge eruption last night.

Núi lửa đã có một **sự phun trào** lớn vào đêm qua.

A skin eruption can be caused by an allergy.

Một **sự bùng phát** trên da có thể do dị ứng gây ra.

The sudden eruption of noise scared the animals.

**Sự bùng phát** ồn ào bất ngờ đã làm động vật hoảng sợ.

When the eruption finally stopped, ash covered the whole city.

Khi **sự phun trào** cuối cùng dừng lại, tro bụi phủ kín cả thành phố.

His face broke out in an eruption of red spots after eating strawberries.

Sau khi ăn dâu tây, mặt anh ấy nổi lên **sự bùng phát** những vết đỏ.

There was an eruption of applause when she finished her speech.

Khi cô ấy kết thúc bài phát biểu, đã có một **sự bùng nổ** tiếng vỗ tay.