아무 단어나 입력하세요!

"equivalency" in Vietnamese

tương đương

Definition

Tình trạng hai thứ có giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa giống nhau. Thường dùng khi nói về bằng cấp hoặc chứng chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giáo dục hoặc công nhận bằng cấp, như 'degree equivalency', 'equivalency test'. Không dùng để so sánh vật dụng hàng ngày hoặc con người.

Examples

The university checks the equivalency of foreign degrees.

Trường đại học kiểm tra **tương đương** của các bằng cấp nước ngoài.

He took an equivalency test instead of finishing high school.

Anh ấy làm bài kiểm tra **tương đương** thay vì học xong cấp ba.

There is no equivalency between the two certificates.

Không có **tương đương** giữa hai chứng chỉ này.

You’ll need to prove equivalency if you studied abroad.

Bạn sẽ cần chứng minh **tương đương** nếu bạn học ở nước ngoài.

Getting an equivalency was more complicated than I expected.

Việc lấy **tương đương** phức tạp hơn tôi tưởng.

She found out her license had no equivalency in this country.

Cô ấy phát hiện bằng của mình không có **tương đương** ở nước này.