아무 단어나 입력하세요!

"equipping" in Vietnamese

trang bị

Definition

Hành động cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những vật dụng, công cụ hoặc kỹ năng cần thiết cho mục đích nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về việc chuẩn bị công cụ hoặc kiến thức. Hay đi với 'trang bị cho ai đó với...'. Không giống 'furnishing' (cung cấp đồ nội thất). Chỉ dùng dưới dạng V-ing.

Examples

We are equipping the classroom with new computers.

Chúng tôi đang **trang bị** máy tính mới cho lớp học.

The team is equipping themselves for the trip.

Đội đang **trang bị** cho mình để đi du lịch.

They are equipping the hospital with better machines.

Họ đang **trang bị** thêm máy móc tốt hơn cho bệnh viện.

Equipping employees with the right skills is key to success.

**Trang bị** kỹ năng phù hợp cho nhân viên là chìa khóa thành công.

By equipping yourself with knowledge, you’ll be ready for any challenge.

Bằng cách **trang bị** cho bản thân kiến thức, bạn sẽ sẵn sàng cho mọi thử thách.

The new app focuses on equipping users to save money.

Ứng dụng mới tập trung vào việc **trang bị** người dùng cách tiết kiệm tiền.