아무 단어나 입력하세요!

"equanimity" in Vietnamese

bình thảnđiềm tĩnh

Definition

Giữ cho tâm trí bình tĩnh, cân bằng ngay cả khi đối mặt với tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

'bình thản' dùng cho trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc; không dùng cho sự yên lặng về thể chất. Hay gặp trong văn phong trang trọng.

Examples

He faced the bad news with equanimity.

Anh ấy đối mặt với tin xấu với sự **bình thản**.

She handled the stressful situation with equanimity.

Cô ấy xử lý tình huống căng thẳng với sự **bình thản**.

It is important to keep equanimity during exams.

Giữ **bình thản** trong kỳ thi rất quan trọng.

No matter the outcome, he always shows equanimity.

Dù kết quả ra sao, anh ấy luôn thể hiện sự **bình thản**.

Her equanimity impressed everyone during the crisis.

Sự **bình thản** của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng trong khủng hoảng.

Even with so much chaos, he never loses his equanimity.

Ngay cả trong hỗn loạn, anh ấy không bao giờ mất **bình thản**.