아무 단어나 입력하세요!

"epitomizes" in Vietnamese

là hiện thân củatiêu biểu cho

Definition

Là ví dụ hoàn hảo của điều gì đó; thể hiện rõ các đặc điểm chính của một điều.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là động từ trang trọng, hay dùng với danh từ trừu tượng hoặc khi ca ngợi điều gì đó. Hay đi với cấu trúc 'epitomizes + danh từ', dùng cho người, vật hoặc tình huống mang tính điển hình.

Examples

Her kindness epitomizes what this school values.

Sự tử tế của cô ấy **là hiện thân của** những giá trị mà trường này đề cao.

This painting epitomizes his artistic style.

Bức tranh này **là hiện thân của** phong cách nghệ thuật của anh ấy.

The new smartphone epitomizes modern technology.

Chiếc smartphone mới **là hiện thân của** công nghệ hiện đại.

He really epitomizes what it means to be a team player.

Anh ấy thực sự **là hiện thân của** tinh thần đồng đội.

That restaurant epitomizes fine dining in this city.

Nhà hàng đó **là hiện thân của** ẩm thực cao cấp ở thành phố này.

Her calm attitude epitomizes grace under pressure.

Thái độ bình tĩnh của cô ấy dưới áp lực **là hiện thân của** sự duyên dáng.