아무 단어나 입력하세요!

"ep" in Vietnamese

EP

Definition

EP là viết tắt của 'Extended Play', là một đĩa nhạc dài hơn single nhưng ngắn hơn album đầy đủ, thường có 3 đến 5 bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

'EP' chủ yếu dùng trong lĩnh vực âm nhạc và thường phát âm là “i-pi”. Đừng nhầm lẫn với album (nhiều bài) hay single (một bài).

Examples

The band released their new EP last Friday.

Ban nhạc đã phát hành **EP** mới vào thứ Sáu tuần trước.

An EP usually has more songs than a single.

Một **EP** thường có nhiều bài hát hơn single.

She bought an EP from her favorite artist.

Cô ấy đã mua một **EP** của nghệ sĩ yêu thích.

Their debut EP really got them noticed online.

**EP** đầu tay của họ đã giúp họ nổi tiếng trên mạng.

Have you heard the new EP that just dropped?

Bạn đã nghe **EP** mới vừa phát hành chưa?

I love when artists release an EP before the full album.

Tôi thích khi các nghệ sĩ phát hành một **EP** trước khi ra album đầy đủ.