"entrusting" in Vietnamese
Definition
Trao cho ai đó trách nhiệm hoặc vật giá trị vì tin tưởng họ. Thường dùng khi giao nhiệm vụ, công việc hay tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhất là với 'giao phó công việc/bí mật'. Không dùng như 'tin tưởng' thông thường; luôn liên quan đến giao trách nhiệm.
Examples
I am entrusting you with my house keys.
Tôi **giao** cho bạn chìa khóa nhà của tôi.
The teacher is entrusting us with an important project.
Cô giáo đang **giao phó** cho chúng tôi một dự án quan trọng.
She is entrusting her cat to a friend while she is away.
Cô ấy **giao** con mèo của mình cho một người bạn khi cô đi vắng.
By entrusting him with the finances, we showed our confidence in his skills.
Khi **giao phó** tài chính cho anh ấy, chúng tôi đã thể hiện sự tin tưởng vào năng lực của anh ấy.
Parents often have trouble entrusting their children to someone else for the first time.
Cha mẹ thường khó **giao** con cho người khác lần đầu tiên.
I'm not comfortable entrusting my passwords to an app I don't know.
Tôi không yên tâm **giao** mật khẩu cho một ứng dụng mà tôi không biết.