아무 단어나 입력하세요!

"entropy" in Vietnamese

entropyđộ hỗn độn (nghĩa ẩn dụ)

Definition

Entropy là khái niệm trong vật lý và lý thuyết thông tin, dùng để chỉ mức độ hỗn độn hoặc ngẫu nhiên trong một hệ thống. Trong đời sống, từ này cũng được dùng ám chỉ sự rối loạn hoặc thiếu trật tự ngày càng tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Entropy' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học (vật lý, nhiệt động lực học, lý thuyết thông tin), nhưng cũng hay dùng một cách ẩn dụ hoặc hài hước để chỉ sự bừa bộn hoặc lộn xộn trong cuộc sống. Khi dùng hàng ngày, thường mang ý nghĩa ví von.

Examples

In physics, entropy measures how disordered a system is.

Trong vật lý, **entropy** đo mức độ hỗn độn của một hệ thống.

The entropy of the universe always increases over time.

**Entropy** của vũ trụ luôn tăng dần theo thời gian.

Information theory uses entropy to measure uncertainty in data.

Lý thuyết thông tin sử dụng **entropy** để đo sự bất định trong dữ liệu.

After the party, the kitchen was pure entropy—plates everywhere and spilled drinks.

Sau bữa tiệc, căn bếp là hiện thân của **entropy**—đĩa bát vương vãi và nước uống đổ khắp nơi.

My desk is a model of entropy by the end of the week.

Đến cuối tuần, bàn làm việc của tôi trở thành một ví dụ về **entropy**.

If you don't organize your files, entropy takes over and everything gets lost.

Nếu bạn không sắp xếp các tệp, **entropy** sẽ lấn át và mọi thứ sẽ bị thất lạc.