"entrapped" in Vietnamese
Definition
Bị ai đó gài bẫy hoặc rơi vào tình huống khó thoát ra, thường là do lừa dối hoặc mưu mẹo. Có thể là bẫy thực tế hoặc bẫy tâm lý, pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng như 'bị công an gài bẫy'. Trong hội thoại hàng ngày, thường dùng 'trapped' hơn.
Examples
The animal was entrapped in a cage.
Con vật đã bị **mắc bẫy** trong lồng.
She felt entrapped by her responsibilities at home.
Cô cảm thấy mình **bị mắc kẹt** bởi trách nhiệm ở nhà.
The suspect claimed he was entrapped by undercover officers.
Nghi phạm khai rằng mình đã bị cảnh sát ngầm **gài bẫy**.
I sometimes feel entrapped in my own thoughts.
Đôi khi tôi cảm thấy **bị mắc kẹt** trong chính suy nghĩ của mình.
It was clear he had been entrapped by a clever scam.
Rõ ràng anh ta đã **bị gài bẫy** bởi một chiêu lừa tinh vi.
Many felt entrapped by the new strict laws.
Nhiều người cảm thấy **bị kìm kẹp** bởi luật mới nghiêm khắc.