아무 단어나 입력하세요!

"enticing" in Vietnamese

hấp dẫnlôi cuốn

Definition

Một điều rất thu hút hoặc khó cưỡng lại, khiến bạn muốn có được hoặc làm điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enticing' thường dùng cho thức ăn, lời mời, cơ hội hấp dẫn khiến người nghe khó cưỡng lại. Các cụm phổ biến như 'enticing offer', 'enticing smell', 'enticing opportunity'. Từ này có sắc thái nhã nhặn và đôi khi mang nghĩa cám dỗ.

Examples

The cake looked enticing in the bakery window.

Chiếc bánh trông thật **hấp dẫn** trong cửa sổ tiệm bánh.

She received an enticing job offer from another company.

Cô ấy nhận được một lời mời làm việc rất **hấp dẫn** từ công ty khác.

The smell of fresh coffee was very enticing.

Mùi cà phê mới pha thật **hấp dẫn**.

That new restaurant has an enticing menu—everything looks delicious.

Nhà hàng mới đó có thực đơn rất **hấp dẫn**—mọi thứ đều trông ngon miệng.

The trip to Paris sounded enticing, but I couldn't afford it.

Chuyến đi Paris nghe rất **hấp dẫn**, nhưng tôi không đủ tiền đi.

He made an enticing promise, but I wasn’t sure I could trust him.

Anh ấy đưa ra một lời hứa rất **hấp dẫn**, nhưng tôi không chắc có thể tin anh ấy không.