아무 단어나 입력하세요!

"enterprising" in Vietnamese

dám nghĩ dám làmnăng động

Definition

Chỉ người có ý tưởng sáng tạo, chủ động trong công việc và sẵn sàng thử điều mới, khởi xướng dự án hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi ai đó chủ động, sáng tạo, nhất là trong kinh doanh. Có thể áp dụng cho thái độ, không nhất thiết phải thực sự lập nghiệp.

Examples

She is an enterprising student who starts new clubs at school.

Cô ấy là một học sinh **năng động**, thường khởi xướng các câu lạc bộ mới ở trường.

The enterprising young man started his own business.

Chàng trai trẻ **dám nghĩ dám làm** này đã tự mở doanh nghiệp cho mình.

We need an enterprising person to lead this project.

Chúng ta cần một người **năng động** để dẫn dắt dự án này.

That's an enterprising way to solve the problem!

Đó là một cách giải quyết vấn đề rất **dám nghĩ dám làm**!

If you’re feeling enterprising, you could try starting your own company.

Nếu bạn cảm thấy mình **năng động**, bạn có thể thử tự mở công ty.

The enterprising team quickly found a new way to attract customers.

Nhóm **năng động** đã nhanh chóng tìm ra cách mới để thu hút khách hàng.