아무 단어나 입력하세요!

"enter the fray" in Vietnamese

tham gia cuộc tranh chấpnhảy vào cuộc chiến

Definition

Tham gia vào một cuộc xung đột, tranh cãi hoặc cạnh tranh đang diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thành ngữ, hơi trang trọng hoặc văn học, thường dùng cho tranh cãi, chính trị, hoặc cạnh tranh lớn. Không dùng cho tình huống thân thiện.

Examples

Several companies decided to enter the fray for the new contract.

Một số công ty đã quyết định **tham gia cuộc tranh chấp** cho hợp đồng mới.

When the argument got heated, John chose to enter the fray.

Khi cuộc tranh cãi trở nên căng thẳng, John đã chọn **tham gia cuộc tranh chấp**.

The young politician was ready to enter the fray during the debate.

Chính trị gia trẻ đã sẵn sàng **tham gia cuộc tranh chấp** trong cuộc tranh luận.

After watching from the sidelines, she finally decided to enter the fray and share her opinion.

Quan sát từ ngoài, cuối cùng cô ấy cũng quyết định **tham gia cuộc tranh chấp** và đưa ra ý kiến của mình.

More tech giants are expected to enter the fray as the market grows.

Nhiều “ông lớn” công nghệ được kỳ vọng sẽ **tham gia cuộc tranh chấp** khi thị trường lớn mạnh.

"Should I enter the fray, or just watch?" he wondered aloud.

"Tôi nên **tham gia cuộc tranh chấp** hay chỉ ngồi xem?" anh vừa nói vừa suy nghĩ.