"entanglement" in Vietnamese
Definition
Khi sự vật hoặc các mối quan hệ bị rối rắm, đan xen vào nhau, hoặc trở nên phức tạp. Trong khoa học còn chỉ hiện tượng các hạt liên kết đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc văn chương. 'romantic entanglement' chỉ quan hệ phức tạp, 'quantum entanglement' là hiện tượng vật lý. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She avoided any entanglement with her coworker.
Cô ấy tránh mọi **sự rối rắm** với đồng nghiệp của mình.
There was an entanglement of wires behind the TV.
Phía sau tivi có một **sự rối rắm** của dây điện.
Quantum entanglement is a strange concept in physics.
**Sự liên kết phức tạp** lượng tử là một khái niệm kỳ lạ trong vật lý.
Legal entanglements can make selling a house complicated.
**Sự vướng mắc** pháp lý có thể khiến việc bán nhà trở nên phức tạp.
After the breakup, they wanted to avoid any more emotional entanglements.
Sau khi chia tay, họ muốn tránh bất cứ **sự rối rắm** tình cảm nào nữa.
It took hours to get the dog out of its leash entanglement.
Phải mất nhiều giờ để gỡ chó ra khỏi **sự rối rắm** của dây xích.