아무 단어나 입력하세요!

"entanglement" in Indonesian

sự rối rắmsự liên kết phức tạp

Definition

Tình trạng các vật thể bị rối vào nhau hoặc một mối quan hệ/phức tạp nào đó trở nên khó gỡ. Trong khoa học, nó còn mô tả sự liên kết đặc biệt giữa các hạt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng trong trình bày khoa học, kỹ thuật hay văn chương. 'romantic entanglement' ám chỉ tình cảm phức tạp, 'quantum entanglement' là thuật ngữ vật lý. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She avoided any entanglement with her coworker.

Cô ấy tránh bất kỳ **sự rối rắm** nào với đồng nghiệp.

There was an entanglement of wires behind the TV.

Có một **sự rối rắm** của dây phía sau TV.

Quantum entanglement is a strange concept in physics.

**Sự liên kết phức tạp** lượng tử là một khái niệm lạ trong vật lý.

Legal entanglements can make selling a house complicated.

**Sự vướng mắc** pháp lý có thể làm việc bán nhà trở nên khó khăn.

After the breakup, they wanted to avoid any more emotional entanglements.

Sau khi chia tay, họ muốn tránh bất kỳ **sự rối rắm** cảm xúc nào nữa.

It took hours to get the dog out of its leash entanglement.

Mất hàng giờ để gỡ con chó khỏi **sự rối rắm** của dây xích.