"entangle" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều thứ bị xoắn hoặc vướng vào nhau khiến khó gỡ; cũng dùng khi ai đó rơi vào tình huống rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
'entangle' thường dùng với tóc, dây, dây điện, và các vật dễ rối; 'get entangled in' nghĩa là bị cuốn vào rắc rối. Thường mang sắc thái bị động hoặc ẩn dụ.
Examples
Don't entangle the wires behind the TV.
Đừng **làm rối** dây điện phía sau TV.
Her hair got entangled in the brush.
Tóc của cô ấy đã bị **làm rối** trong lược.
It's dangerous if animals get entangled in fishing nets.
Động vật bị **vướng vào** lưới đánh cá thì rất nguy hiểm.
He often gets entangled in other people's problems.
Anh ấy thường **vướng vào** vấn đề của người khác.
Be careful—don’t entangle yourself in office politics.
Cẩn thận—đừng **vướng vào** chính trị nơi công sở.
The kite string quickly entangled in the tree branches.
Dây diều nhanh chóng bị **vướng vào** cành cây.