아무 단어나 입력하세요!

"ensnare" in Vietnamese

bẫycuốn vào

Definition

Bắt hoặc nhốt ai đó bằng bẫy hoặc mưu mẹo; cũng chỉ việc đẩy ai đó vào tình huống khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc nói về các bẫy, tình huống phức tạp. Trong giao tiếp nên dùng 'bẫy' hoặc 'dụ' là phổ biến hơn.

Examples

The hunter tried to ensnare the rabbit with a net.

Người thợ săn cố gắng **bẫy** con thỏ bằng lưới.

They used sweet food to ensnare the mouse.

Họ dùng thức ăn ngọt để **bẫy** con chuột.

The villain planned to ensnare the hero.

Kẻ ác đã lên kế hoạch để **bẫy** người anh hùng.

He felt ensnared by his mountain of debt and couldn't see a way out.

Anh ấy cảm thấy mình bị **cuốn vào** đống nợ và không thấy lối thoát.

The complex contract was designed to ensnare anyone who didn't read the fine print.

Bản hợp đồng phức tạp này thiết kế để **bẫy** bất cứ ai không đọc kỹ từng chi tiết.

Social media can ensnare people, making them waste hours scrolling without realizing it.

Mạng xã hội có thể **cuốn vào**, khiến mọi người lãng phí hàng giờ chỉ để lướt mà không nhận ra.