아무 단어나 입력하세요!

"enquiry" in Vietnamese

yêu cầu thông tincâu hỏi

Definition

Một câu hỏi để lấy thông tin hoặc quá trình xin thông tin một cách chính thức. Dùng trong cả giao tiếp thường ngày và môi trường công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Enquiry’ là cách viết kiểu Anh, còn ở Mỹ thường dùng ‘inquiry’. Các cấu trúc thường gặp: 'make an enquiry' (đặt câu hỏi), 'respond to an enquiry' (trả lời yêu cầu).

Examples

I sent an enquiry to the hotel about room prices.

Tôi đã gửi một **yêu cầu thông tin** cho khách sạn về giá phòng.

If you have an enquiry, please call our office.

Nếu bạn có bất kỳ **yêu cầu thông tin** nào, hãy gọi cho văn phòng chúng tôi.

Her enquiry was answered quickly by the staff.

**Yêu cầu thông tin** của cô ấy đã được nhân viên trả lời nhanh chóng.

We get dozens of enquiries about our services every day.

Chúng tôi nhận hàng chục **yêu cầu thông tin** về dịch vụ của mình mỗi ngày.

After making an enquiry, he decided to book the trip.

Sau khi thực hiện một **yêu cầu thông tin**, anh ấy đã quyết định đặt chuyến đi.

Sorry, could you repeat your enquiry? I didn't catch it.

Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại **yêu cầu thông tin** của mình không? Tôi chưa nghe rõ.